Quay lại thư viện trắc nghiệm
Ngôn ngữ Lớp 7–9

Present tense (have)

Chia sẻ bởi Paola Giordano 5 ngày trước 5 Câu Được sử dụng 0 lần
Đăng ký miễn phí để nhận bộ đề này

Xem trước câu hỏi

Đã hiển thị toàn bộ 5 câu hỏi — đăng ký miễn phí để nhận bộ đề này và chơi cùng cả lớp.

1

'She _____ (have) a new bicycle.'

A has
B had
C have
D having
2

He __________ (not have) a pen.

A do not have
B does not have
C not have
D not has
3

'They _____ (not have) a lot of homework today.'

A does not have
B do not have
C has not have
D not have
4

I __________ (have) a dictionary.

A does not have
B have
C has
D do not have
5

I _________(not have) a cat.

A not have
B having
C do not have
D does not have

Muốn sử dụng những bộ đề có sẵn này?

Đăng ký SparkMyClass miễn phí, nhận bộ đề chỉ với một cú nhấp, và tự tạo trò chơi trắc nghiệm tương tác của riêng bạn.

Đăng ký miễn phí

Các bộ đề chia sẻ khác