Quay lại thư viện trắc nghiệm
Ngôn ngữ
Lớp 7–9
Present tense (have)
Chia sẻ bởi Helen Hui
6 ngày trước
5 Câu
Được sử dụng 1 lần
1 lượt chơi
20 học sinh đã chơi
Đăng ký miễn phí để nhận bộ đề này
Xem trước câu hỏi
Đã hiển thị toàn bộ 5 câu hỏi — đăng ký miễn phí để nhận bộ đề này và chơi cùng cả lớp.
1
'She _____ (have) a new bicycle.'
A
has
B
had
C
have
D
having
2
He __________ (not have) a pen.
A
do not have
B
does not have
C
not have
D
not has
3
'They _____ (not have) a lot of homework today.'
A
does not have
B
do not have
C
has not have
D
not have
4
I __________ (have) a dictionary.
A
does not have
B
have
C
has
D
do not have
5
I _________(not have) a cat.
A
not have
B
having
C
do not have
D
does not have
Muốn sử dụng những bộ đề có sẵn này?
Đăng ký SparkMyClass miễn phí, nhận bộ đề chỉ với một cú nhấp, và tự tạo trò chơi trắc nghiệm tương tác của riêng bạn.
Đăng ký miễn phí