Quay lại thư viện trắc nghiệm
Ngoại ngữ
Tiểu học cuối cấp
小六英文:Tenses 大挑戰
涵蓋現在式、進行式、過去式、現在完成式同將來式,專攻港生最常漏嘅第三人稱單數 s。
Chia sẻ bởi SparkMyClass
5 giờ trước
20 Câu
Được sử dụng 0 lần
Đăng ký miễn phí để nhận bộ đề này
Xem trước câu hỏi
Đang hiển thị 5 câu đầu trong tổng số 20 câu — đăng ký miễn phí để nhận toàn bộ bộ đề và chơi cùng cả lớp.
1
Amy ____ to the swimming pool every Saturday morning.
A
go
B
goes
C
going
D
gone
2
Look! The baby ____ in the pram now.
A
sleeps
B
slept
C
sleep
D
is sleeping
3
We ____ a school picnic at Tai Po last Friday.
A
have
B
had
C
are having
D
having
4
Mary ____ the letter yet, so it is still on her desk.
A
has not sent
B
was not sending
C
is not sending
D
does not send
5
They ____ TV when the fire broke out.
A
watch
B
are watching
C
were watching
D
have watched
Muốn sử dụng những bộ đề có sẵn này?
Đăng ký SparkMyClass miễn phí, nhận bộ đề chỉ với một cú nhấp, và tự tạo trò chơi trắc nghiệm tương tác của riêng bạn.
Đăng ký miễn phí