Quay lại thư viện trắc nghiệm
Ngôn ngữ
Tiểu học đầu cấp
小三中文:近義詞反義詞速配
初小詞語練習,快速分辨意思相近和意思相反的詞語。
Chia sẻ bởi SparkMyClass
5 giờ trước
20 Câu
Được sử dụng 0 lần
Đăng ký miễn phí để nhận bộ đề này
Xem trước câu hỏi
Đang hiển thị 5 câu đầu trong tổng số 20 câu — đăng ký miễn phí để nhận toàn bộ bộ đề và chơi cùng cả lớp.
1
「高興」的近義詞是哪一個?
A
傷心
B
快樂
C
生氣
D
害怕
2
「美麗」的近義詞是哪一個?
A
醜陋
B
骯髒
C
漂亮
D
高大
3
「安靜」的反義詞是哪一個?
A
吵鬧
B
寧靜
C
平靜
D
靜止
4
「勤奮」的反義詞是哪一個?
A
用功
B
認真
C
努力
D
懶惰
5
「寒冷」的反義詞是哪一個?
A
冰冷
B
炎熱
C
寒風
D
冷淡
Muốn sử dụng những bộ đề có sẵn này?
Đăng ký SparkMyClass miễn phí, nhận bộ đề chỉ với một cú nhấp, và tự tạo trò chơi trắc nghiệm tương tác của riêng bạn.
Đăng ký miễn phí