Quay lại thư viện trắc nghiệm
Ngôn ngữ
Lớp 3–4
國1、2課
大家一起拼!
Chia sẻ bởi 陳建華( 帶土老師 )
2 giờ trước
52 Câu
Được sử dụng 0 lần
Đăng ký miễn phí để nhận bộ đề này
Xem trước câu hỏi
Đang hiển thị 5 câu đầu trong tổng số 52 câu — đăng ký miễn phí để nhận toàn bộ bộ đề và chơi cùng cả lớp.
1
爺爺教寫「心」字時,把「心」比喻成什麼?
A
一朵花
B
一葉舟
C
一隻鳥
D
一艘船
2
「細雨灑輕舟」中,「細雨」象徵什麼?
A
小船
B
雨水
C
眼淚
D
筆畫
3
「心」字的三點分別落在小舟的哪些位置?
A
舟左、舟右、舟中
B
舟前、舟中、舟後
C
舟上、舟下、舟旁
D
舟頭、舟尾、舟底
4
如果「心」字的小船上只載自己,會變成什麼字?
A
志
B
忌
C
息
D
您
5
「息」字代表什麼意思?
A
休息
B
呼吸
C
生長
D
停止
Muốn sử dụng những bộ đề có sẵn này?
Đăng ký SparkMyClass miễn phí, nhận bộ đề chỉ với một cú nhấp, và tự tạo trò chơi trắc nghiệm tương tác của riêng bạn.
Đăng ký miễn phí